Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hàng chế biến" (1)

hàng chế biến
phát
Tiếng Anh Danh từprocessed goods
Từ vựng của tôi
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
The supermarket sells many processed goods.

swap_horiz Từ liên quan "hàng chế biến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hàng chế biến" (1)

Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
The supermarket sells many processed goods.